kiếm ăn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm cách sinh sống, tìm kiếm nguồn thu nhập để nuôi sống bản thân và gia đình: Hành động tìm việc làm, tạo ra thu nhập hoặc tìm kiếm các nguồn lợi để duy trì cuộc sống.
- Tìm kiếm thức ăn (thường dùng cho động vật): Hành động của động vật đi tìm thức ăn để tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy phải làm đủ nghề để kiếm ăn. (Anh ấy phải làm đủ các loại công việc để tìm cách sinh sống.)
- Đàn chim đang kiếm ăn trên cánh đồng. (Đàn chim đang tìm thức ăn trên cánh đồng.)
- Trong thời buổi khó khăn, việc kiếm ăn trở nên vất vả hơn. (Trong thời kỳ khó khăn, việc tìm kế sinh nhai trở nên vất vả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kiếm ăn lương thiện": kiếm sống bằng những cách chân chính, lương thiện.
- Dù nghèo nhưng ông ấy luôn kiếm ăn lương thiện. (Dù nghèo nhưng ông ấy luôn kiếm sống bằng những cách chân chính.)
"Kiếm ăn qua ngày": kiếm sống một cách tạm bợ, chỉ đủ cho qua ngày.
- Công việc bấp bênh khiến anh chỉ đủ kiếm ăn qua ngày. (Công việc không ổn định khiến anh chỉ đủ kiếm sống tạm bợ qua ngày.)
"Kiếm ăn xa": đi làm ăn, kiếm sống ở một nơi xa quê hương.
- Nhiều thanh niên phải lên thành phố kiếm ăn xa. (Nhiều thanh niên phải lên thành phố để tìm kế sinh nhai ở nơi xa.)
Biến thể và từ gần giống
Mưu sinh (động từ): tìm cách sinh sống, thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Kế mưu sinh là mối quan tâm hàng đầu. (Việc tìm kế sinh nhai là mối quan tâm hàng đầu.)
Làm ăn (động từ): hoạt động để tạo ra thu nhập, thường gắn với kinh doanh, buôn bán.
- Gia đình họ làm ăn buôn bán nhỏ. (Gia đình họ hoạt động kinh doanh buôn bán nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Sinh nhai: tìm cách sống, duy trì sự sống.
- Kế sinh nhai: phương cách, kế hoạch để sinh sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "kiếm ăn" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng cụm từ như "đi kiếm ăn", "lo kiếm ăn").
Thành ngữ liên quan
"Đầu tắt mặt tối kiếm ăn": làm việc vất vả, bận rộn từ sáng đến tối để kiếm sống.
- Ông bà ta ngày xưa đầu tắt mặt tối kiếm ăn. (Ông bà ta ngày xưa làm việc cực nhọc suốt ngày để kiếm sống.)
"Kiếm ăn từng bữa": kiếm sống một cách khó khăn, chỉ đủ cho từng bữa ăn một.
- Cuộc sống của họ rất chật vật, phải kiếm ăn từng bữa. (Cuộc sống của họ rất khó khăn, phải kiếm sống một cách tạm bợ từng bữa.)
- Tìm cách sinh sống.